Phiên âm Furigana ふりがな

Dán văn bản tiếng Nhật, cách đọc sẽ hiện trên từng chữ Kanji. Sửa cách đọc chỉ bằng một chạm, rồi sao chép dạng văn bản hoặc HTML.

  • Miễn phí, không giới hạn
  • Chạm để sửa cách đọc
  • Đánh dấu từ có nhiều cách đọc

Xem thêm: Chuyển Kanji sang Hiragana · Chuyển tiếng Nhật sang Romaji

0 / 10.000
Thử ví dụ:

Furigana là gì?

Furigana (ふりがな) là chữ Kana nhỏ viết phía trên chữ Kanji (bên phải khi viết dọc) để cho biết chữ đó đọc thế nào. Furigana rất phổ biến trong sách thiếu nhi, manga và giáo trình tiếng Nhật.

Người Việt học tiếng Nhật thường đoán được nghĩa của Kanji nhờ âm Hán Việt, nhưng cách đọc tiếng Nhật thì khác hẳn: một chữ có thể có nhiều âm On và âm Kun. Công cụ này ghi cách đọc trên từng chữ Kanji và không lặp lại okurigana – ví dụ 食べる chỉ ghi た trên chữ 食. Bạn có thể sao chép kết quả dạng văn bản 漢字(かんじ) hoặc HTML <ruby> cho trang web và tài liệu học.

Quy tắc Romaji kiểu Hepburn

Công cụ dùng kiểu Hepburn cải tiến – cách viết phổ biến nhất trong giáo trình, từ điển và biển báo. Đây là những quy tắc người học hay nhầm nhất.

KanaRomajiQuy tắc
し・ち・つ・ふshi, chi, tsu, fuKhông viết si, ti, tu, hu.
じ・ぢ / ず・づji / zuCả hai cặp viết giống nhau.
しゃ・ちゃ・じゃsha, cha, jaゃゅょ nhỏ ghép với phụ âm đứng trước.
っkippu, zasshi, matchaÂm ngắt: gấp đôi phụ âm sau; trước ch viết là t.
んshinbun, kin'enViết là n; thêm dấu nháy khi sau nó là nguyên âm hoặc y.
おう・とう / ーTōkyō, kōhīTrường âm có dấu gạch ngang trên (có thể chọn Tokyo / Toukyou).
えいsenseiViết là ei, không viết ē.
は・へ・を (trợ từ)wa, e, oViết theo phát âm và tách thành từ riêng.
です・ますdesu, ikimasuです viết tách riêng; ます viết liền với động từ.

Những từ có nhiều cách đọc

Nghĩa quyết định cách đọc, nên công cụ đánh dấu những từ này để bạn kiểm tra.

TừCách đọc
今日きょう (hôm nay) · こんにち (ngày nay; こんにちは)
明日あした · あす (trang trọng) · みょうにち (rất trang trọng)
一日いちにち (một ngày) · ついたち (ngày mùng 1)
人気にんき (được yêu thích) · ひとけ (hơi người)
上手じょうず (giỏi) · うわて (trội hơn) · かみて (phía phải sân khấu)
方かた (vị, người – kính ngữ) · ほう (phía, hướng)
市場いちば (chợ) · しじょう (thị trường – kinh tế)
日本にほん · にっぽん (cả hai đều đúng, にほん phổ biến hơn)

Cách công cụ hoạt động

  1. Bộ phân tích hình thái tiếng Nhật (kuromoji với từ điển IPADIC) tách văn bản thành từ và cho cách đọc theo từ điển của từng từ. Công cụ không dùng AI.
  2. Các quy tắc cố định sửa những chỗ từ điển hay sai nhất: số đi với trợ từ đếm (3月, 15日, 10分, 20歳), từ có ký hiệu lặp 々 (人々), hậu tố 〜中 (じゅう) nghĩa là "suốt" (一日中), và phân biệt 雨が降る với 電車を降りる.
  3. Những từ có cách đọc phụ thuộc vào nghĩa (今日, 一日, 人気…), tên người và từ không có trong từ điển được đánh dấu để bạn kiểm tra. Chạm vào bất kỳ từ nào để chọn cách đọc khác hoặc tự nhập; cả ba dạng kết quả cùng cập nhật.
  4. Trước mỗi lần cập nhật, công cụ được kiểm thử bằng các câu đã biết trước cách đọc – có số, okurigana, katakana, tên người và văn học; các quy tắc Romaji cũng được kiểm thử riêng.

Cách đọc lấy từ từ điển chứ không phải từ việc hiểu nội dung. Tên người, từ hiếm và từ có nhiều cách đọc có thể bị đọc sai, nên chúng được đánh dấu. Cách tách từ trong Romaji theo giáo trình phổ biến; một số sách có thể tách hơi khác.

Câu hỏi thường gặp

Furigana là gì?

Furigana là chữ Hiragana nhỏ (đôi khi là Katakana) viết trên hoặc cạnh chữ Kanji để chỉ cách đọc. Furigana giúp trẻ em, người học tiếng Nhật và bất kỳ ai gặp chữ Kanji lạ.

Làm sao thêm furigana cho Kanji?

Dán văn bản tiếng Nhật, bấm "Chuyển đổi" rồi mở thẻ "Furigana". Với văn bản thường, sao chép dạng 漢字(かんじ); với trang web, slide hay tài liệu học, sao chép dạng HTML <ruby>.

Có thể chuyển toàn bộ Kanji sang Hiragana không?

Có. Mở thẻ "Hiragana" để xem cả đoạn văn bằng Hiragana. Từ Katakana có thể giữ nguyên hoặc chuyển luôn sang Hiragana.

Romaji dùng kiểu viết nào?

Kiểu Hepburn cải tiến, được dùng trong hầu hết giáo trình, từ điển và biển báo ở Nhật. Trường âm có thể viết có dấu gạch ngang (Tōkyō), không dấu (Tokyo) hoặc như khi gõ bàn phím (Toukyou).

Công cụ có cho âm Hán Việt không?

Không. Công cụ cho cách đọc tiếng Nhật (furigana, Hiragana, Romaji). Âm Hán Việt giúp đoán nghĩa, nhưng không dùng để đọc tiếng Nhật.

Vì sao một số từ có gạch chân chấm?

Những từ này có nhiều cách đọc (ví dụ 今日 đọc là きょう hoặc こんにち), hoặc là tên người, hoặc không có trong từ điển. Chạm vào để xem các cách đọc và chọn cách hợp với câu.

Có miễn phí không? Giới hạn bao nhiêu ký tự?

Hoàn toàn miễn phí, không giới hạn số lần, không cần đăng ký. Mỗi lần chuyển được tối đa 10.000 ký tự.

Cách đọc có luôn đúng không?

Với văn bản thông thường hầu như luôn đúng, nhưng từ điển không phải lúc nào cũng biết tác giả muốn đọc thế nào. Hãy kiểm tra các từ được đánh dấu, nhất là tên người.

Nguồn tham khảo

Cập nhật lần cuối: